Kết quả tra từ “冰叶日中花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冰叶日中花bīng yè rì zhōng huā
冰叶日中花: cây đá (Mesembryanthemum crystallinum)