Kết quả tra từ “冯德莱恩”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冯德莱恩Féng dé lái ēn
冯德莱恩: Ursula von der Leyen (1958-), chính trị gia Đức, chủ tịch Ủy ban Châu Âu từ năm 2019