Kết quả tra từ “冬青”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冬青dōng qīng
冬青: cây nhựa ruồi
冬青树dōng qīng shù
冬青树: cây nhựa ruồi