Kết quả tra từ “冥王”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冥王míng wáng
冥王: vua địa ngục
冥王星Míng wáng xīng
冥王星: sao Diêm Vương (hành tinh lùn)