Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冥想”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冥想míng xiǎng

冥想: thiền; thiền định

Cụm từ
苦思冥想kǔ sī míng xiǎng

苦思冥想: suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú; vắt óc

Thành ngữ