Kết quả tra từ “冥想”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冥想míng xiǎng
冥想: thiền; thiền định
苦思冥想kǔ sī míng xiǎng
苦思冥想: suy nghĩ từ mọi góc độ (thành ngữ); suy nghĩ chăm chú; vắt óc