Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冤枉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冤枉yuān wang

冤枉: buộc tội sai; đối xử oan ức; oan ức; bị oan; không đáng

Cụm từ
冤枉钱yuān wang qián

冤枉钱: tiền lãng phí; chi phí vô ích

Cụm từ
冤枉路yuān wang lù

冤枉路: chuyến đi vô ích; không đáng để đi

Cụm từ