Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冠状动脉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冠状动脉guān zhuàng dòng mài

冠状动脉: động mạch vành

Cụm từ
冠状动脉旁通手术guān zhuàng dòng mài páng tōng shǒu shù

冠状动脉旁通手术: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ
冠状动脉旁路移植手术guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù

冠状动脉旁路移植手术: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ