Kết quả tra từ “农运”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农运nóng yùn
农运: phong trào nông dân (viết tắt của 農民運動|农民运动[nong2 min2 yun4 dong4])
农运会Nóng yùn huì
农运会: Đại hội Thể thao Nông dân Toàn quốc Trung Quốc (đại hội thể thao cho nông dân tổ chức mỗi 4 năm từ 1988)