Kết quả tra từ “农家乐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农家乐nóng jiā lè
农家乐: cơ sở cung cấp chỗ ở nông thôn (nghỉ tại trang trại, khách sạn boutique, v.v.)