Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “农家”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
农家nóng jiā

农家: gia đình nông dân

Cụm từ
农家乐nóng jiā lè

农家乐: cơ sở cung cấp chỗ ở nông thôn (nghỉ tại trang trại, khách sạn boutique, v.v.)

Cụm từ
农家庭院nóng jiā tíng yuàn

农家庭院: sân nhà nông

Cụm từ