Kết quả tra từ “农安”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
农安Nóng ān
农安: huyện Nông An ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm
农安县Nóng ān xiàn
农安县: huyện Nong'an ở Trường Xuân 長春|长春, Cát Lâm