Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “农夫”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
农夫nóng fū

农夫: nông dân; người nông dân

Cụm từ
农夫山泉Nóng fū Shān quán

农夫山泉: Nongfu Spring, công ty nước đóng chai và nước giải khát Trung Quốc

Cụm từ