Kết quả tra từ “军需”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军需jūn xū
军需: nhu yếu phẩm quân sự
军需官jūn xū guān
军需官: quân nhu quan