Kết quả tra từ “军阀混战”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军阀混战jūn fá hùn zhàn
军阀混战: giao chiến liên miên giữa các quân phiệt