Kết quả tra từ “军校”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军校jūn xiào
军校: trường quân sự; học viện quân sự
黄埔军校Huáng pǔ Jūn xiào
黄埔军校: Học viện Quân sự Hoàng Phố