Kết quả tra từ “军情六处”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军情六处Jūn qíng Liù chù
军情六处: MI6 (Cơ quan Tình báo Quân sự Anh)