Kết quả tra từ “军医”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军医jūn yī
军医: bác sĩ quân y
军医院jūn yī yuàn
军医院: bệnh viện quân y