Kết quả tra từ “军公教”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军公教jūn gōng jiào
军公教: quân đội, công chức và giáo dục; tất cả các ngành làm việc cho nhà nước