Kết quả tra từ “军事演习”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
军事演习jūn shì yǎn xí
军事演习: diễn tập quân sự; trò chơi chiến tranh