Kết quả tra từ “写真集”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
写真集xiě zhēn jí
写真集: sách ảnh (từ mượn tiếng Nhật), thường là chân dung gợi cảm của nữ diễn viên hoặc người mẫu