Kết quả tra từ “写意”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
写意xiè yì
写意: thoải mái; thú vị; thư giãn
写意画xiě yì huà
写意画: vẽ tay tự do hoặc vẽ phóng khoáng theo phong cách truyền thống Trung Quốc