Kết quả tra từ “冗散”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冗散rǒng sǎn
冗散: (văn học) nhàn rỗi; thất nghiệp; (văn học) (văn viết) thong thả và dài dòng