Kết quả tra từ “冒牌”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冒牌mào pái
冒牌: giả mạo; kẻ mạo danh; lang băm; thương hiệu nhái
冒牌货mào pái huò
冒牌货: hàng giả; hàng nhái; đồ giả mạo