Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “冒昧”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
冒昧mào mèi

冒昧: mạo muội; tự phụ; mạn phép

Cụm từ
恕我冒昧shù wǒ mào mèi

恕我冒昧: nếu tôi mạo muội

Cụm từ
不揣冒昧bù chuǎi mào mèi

不揣冒昧: mạo muội; mạn phép; xin mạo muội

Cụm từ