Kết quả tra từ “冑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冑zhòu
冑: biến thể của 胄[zhou4]
甲冑jiǎ zhòu
甲冑: biến thể của 甲胄[jia3 zhou4]