Kết quả tra từ “再赛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再赛zài sài
再赛: thi đấu lại (tức là đấu lại trận hoặc, khi điểm số hòa, thì đấu thêm giờ)