Kết quả tra từ “再说”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
再说zài shuō
再说: nói lại; hoãn thảo luận đến sau; hơn nữa; thêm vào đó; bên cạnh đó