Kết quả tra từ “冈底斯山脉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冈底斯山脉Gāng dǐ sī shān mài
冈底斯山脉: dãy núi Cống Lý Tư ở tây nam Tây Tạng