Kết quả tra từ “冈仁波齐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冈仁波齐Gāng rén bō qí
冈仁波齐: núi Cang Rinpoche ở Tây Tạng; còn gọi là núi Kailash
冈仁波齐峰Gāng rén bō qí Fēng
冈仁波齐峰: núi Cang Rinpoche hoặc núi Kailash (6.638 m) ở Tây Tạng