Kết quả tra từ “内购”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内购nèi gòu
内购: mua trực tiếp từ công ty của bạn với giá ưu đãi; (trò chơi) mua hàng trong ứng dụng