Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内质网”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内质网nèi zhì wǎng

内质网: lưới nội chất (ER)

Cụm từ
糙面内质网cāo miàn nèi zhì wǎng

糙面内质网: lưới nội chất thô

Cụm từ
光面内质网guāng miàn nèi zhì wǎng

光面内质网: lưới nội chất trơn

Cụm từ