Kết quả tra từ “内质网”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内质网nèi zhì wǎng
内质网: lưới nội chất (ER)
糙面内质网cāo miàn nèi zhì wǎng
糙面内质网: lưới nội chất thô
光面内质网guāng miàn nèi zhì wǎng
光面内质网: lưới nội chất trơn