Kết quả tra từ “内战”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内战nèi zhàn
内战: nội chiến
国共内战Guó Gòng Nèi zhàn
国共内战: Nội chiến Trung Quốc, còn được gọi là Chiến tranh Giải phóng 解放戰爭|解放战争[Jie3 fang4 Zhan4 zheng1]
国内战争guó nèi zhàn zhēng
国内战争: nội chiến; xung đột nội bộ