Kết quả tra từ “内幕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
内幕nèi mù
内幕: câu chuyện nội tình; thông tin không công khai; hậu trường; nội bộ
内幕交易nèi mù jiāo yì
内幕交易: giao dịch nội gián; mua bán nội gián