Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内幕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内幕nèi mù

内幕: câu chuyện nội tình; thông tin không công khai; hậu trường; nội bộ

Cụm từ
内幕交易nèi mù jiāo yì

内幕交易: giao dịch nội gián; mua bán nội gián

Cụm từ