Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “内塔尼亚胡”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
内塔尼亚胡Nèi tǎ ní yà hú

内塔尼亚胡: Netanyahu (tên); Benjamin Netanyahu (1949-), chính trị gia Likud của Israel, thủ tướng 1996-1999 và từ 2009

Cụm từ