Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “内在几何”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
内在几何
nèi zài jǐ hé

hình học nội tại

Cụm từ
内在几何学
nèi zài jǐ hé xué

hình học nội tại

Cụm từ