Kết quả tra từ “冀朝铸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
冀朝铸Jì Cháo zhù
冀朝铸: Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc