Kết quả tra từ “兽欲”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兽欲shòu yù
兽欲: dục vọng thú tính
一逞兽欲yī chěng shòu yù
一逞兽欲: buông thả dục vọng thú tính của mình