Kết quả tra từ “兼程”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兼程jiān chéng
兼程: di chuyển với tốc độ gấp đôi; rất khẩn trương
日夜兼程rì yè jiān chéng
日夜兼程: đi cả ngày lẫn đêm