Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “养家”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
养家yǎng jiā

养家: nuôi sống gia đình; gánh vác gia đình

Cụm từ
养家糊口yǎng jiā hú kǒu

养家糊口: (thành ngữ) lo cho gia đình

Thành ngữ
养家活口yǎng jiā huó kǒu

养家活口: nuôi sống gia đình (thành ngữ)

Thành ngữ