Kết quả tra từ “具体到”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
具体到jù tǐ dào
具体到: thể hiện thành; áp dụng vào; lấy hình dạng của; cụ thể đến