Kết quả tra từ “其外”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
其外qí wài
其外: ngoài ra; thêm vào; ngoài điều đó
金玉其外,败絮其中jīn yù qí wài , bài xù qí zhōng
金玉其外,败絮其中: bên ngoài hào nhoáng, bên trong tồi tàn và đổ nát (thành ngữ)