Kết quả tra từ “兵队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵队bīng duì
兵队: quân lính
宪兵队xiàn bīng duì
宪兵队: đội cảnh sát quân sự