Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “兵强马壮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
兵强马壮
bīng qiáng mǎ zhuàng

nghĩa đen: lính mạnh ngựa khỏe (thành ngữ); nghĩa bóng: quân đội hùng mạnh và được huấn luyện tốt

Thành ngữ