Kết quả tra từ “兵临城下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兵临城下bīng lín chéng xià
兵临城下: binh lính đến dưới thành (thành ngữ); bóng gió tình huống nguy cấp