Kết quả tra từ “兴旺发达”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
兴旺发达xīng wàng fā dá
兴旺发达: thịnh vượng và phát triển; hưng thịnh