Kết quả tra từ “关税与贸易总协定”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关税与贸易总协定Guān shuì yǔ Mào yì Zǒng xié dìng
关税与贸易总协定: Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại năm 1995 (GATT)