Kết quả tra từ “关格”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关格guān gé
关格: tiểu tiện khó hoặc đau đớn, táo bón và nôn mửa (y học Trung Quốc)