Kết quả tra từ “关栈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关栈guān zhàn
关栈: kho ngoại quan
关栈费guān zhàn fèi
关栈费: phí ký gửi kho ngoại quan