Kết quả tra từ “关心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关心guān xīn
关心: quan tâm đến; chăm sóc
漠不关心mò bù guān xīn
漠不关心: không chút quan tâm; hoàn toàn thờ ơ