Kết quả tra từ “关塞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
关塞guān sài
关塞: đồn biên ải, đặc biệt là phòng thủ thung lũng hẹp